字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
桑雍
桑雍
Nghĩa
1.桑树上因蠹虫蛀食而形成的痈肿物。喻媚上祸国的小人。雍,通"痈"。
Chữ Hán chứa trong
桑
雍