字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
桑韦
桑韦
Nghĩa
1.唐代民歌名。即桑条韦。
Chữ Hán chứa trong
桑
韦