字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
桓友
桓友
Nghĩa
1.指春秋郑桓公。因其名友,故称。
Chữ Hán chứa trong
桓
友