字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
桓圭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
桓圭
桓圭
Nghĩa
1.古代帝王与公﹑侯﹑伯﹑子﹑男五等诸侯于朝聘时各执玉圭以为信符,圭有六种,表不同的爵秩等级,"桓圭"为公爵所执。
Chữ Hán chứa trong
桓
圭