字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
桓孟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
桓孟
桓孟
Nghĩa
1.汉鲍宣妻桓少君和梁鸿妻孟光的并称。旧时并视为贤妻的典范。
Chữ Hán chứa trong
桓
孟