字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
桓山之泣
桓山之泣
Nghĩa
1.谓家人离散的悲痛。
Chữ Hán chứa trong
桓
山
之
泣
桓山之泣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台