字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
桓楹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
桓楹
桓楹
Nghĩa
1.古代天子﹑诸侯葬时下棺所植的大柱子。柱上有孔,穿索悬棺以入墓穴。 2.华表。
Chữ Hán chứa trong
桓
楹