字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
桚指
桚指
Nghĩa
1.旧时酷刑之一。即用桚子夹受刑人的手指。
Chữ Hán chứa trong
桚
指