字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
桡旃
桡旃
Nghĩa
1.轻柔飘荡的旗帜。
Chữ Hán chứa trong
桡
旃
桡旃 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台