字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
档子班
档子班
Nghĩa
1.旧指艺妓班子。
Chữ Hán chứa trong
档
子
班
档子班 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台