字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
桥栅
桥栅
Nghĩa
1.栈架,以竹或木架设的临时性桥梁。
Chữ Hán chứa trong
桥
栅