字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
桥航
桥航
Nghĩa
1.由多只船舶组成的浮桥。
Chữ Hán chứa trong
桥
航