字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
桥虹
桥虹
Nghĩa
1.犹虹桥。即拱桥。
Chữ Hán chứa trong
桥
虹