字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
桫椤
桫椤
Nghĩa
俗称树蕨”。蕨类植物,桫椤科。木本。茎干直立、粗壮,通常高3~8米。羽状复叶丛生茎顶。分布于热带、亚热带地区,中国南方各地也有。可供观赏。根、茎含淀粉,可食用。已列为中国一级保护植物。
Chữ Hán chứa trong
桫
椤