字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
桴京
桴京
Nghĩa
1.古代高丽人对家中小仓库之称。
Chữ Hán chứa trong
桴
京