字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
桴革 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
桴革
桴革
Nghĩa
1.鼓槌与战甲。犹兵革。桴,通"枹"。
Chữ Hán chứa trong
桴
革