字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
桴鼓
桴鼓
Nghĩa
1.鼓槌与鼓。比喻相应迅速。 2.指战鼓。 3.指警鼓。用于报警告急。 4.乐鼓的一种。
Chữ Hán chứa trong
桴
鼓
桴鼓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台