桴鼓

Nghĩa

1.鼓槌与鼓。比喻相应迅速。 2.指战鼓。 3.指警鼓。用于报警告急。 4.乐鼓的一种。

Chữ Hán chứa trong

桴鼓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台