字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
桴鼓相应
桴鼓相应
Nghĩa
用鼓槌打鼓,鼓就响起来。比喻相互应和,配合得很紧密。
Chữ Hán chứa trong
桴
鼓
相
应
桴鼓相应 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台