字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
桶勾子
桶勾子
Nghĩa
1.拳术术语。用脚勾人,使人跌倒的招数。
Chữ Hán chứa trong
桶
勾
子
桶勾子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台