字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
梁傅
梁傅
Nghĩa
1.指汉贾谊。谊曾为文帝子梁怀王太傅,故称。
Chữ Hán chứa trong
梁
傅