字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
梁崩哲萎
梁崩哲萎
Nghĩa
1.称贤德者之死。
Chữ Hán chứa trong
梁
崩
哲
萎
梁崩哲萎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台