字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
梁窦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
梁窦
梁窦
Nghĩa
1.指东汉梁冀与窦宪。皆为骄奢横暴的权臣。
Chữ Hán chứa trong
梁
窦