字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
梁粝
梁粝
Nghĩa
1.犹狼戾,狼藉。纵横委地,言物之多。
Chữ Hán chứa trong
梁
粝