字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
梁苑隋堤
梁苑隋堤
Nghĩa
1.汉梁孝王所建的东苑与隋炀帝开运河所筑的大堤◇以"梁苑隋堤"为吟咏历史胜迹之典。
Chữ Hán chứa trong
梁
苑
隋
堤