字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
梅尧臣(1002-1060) - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
梅尧臣(1002-1060)
梅尧臣(1002-1060)
Nghĩa
北宋诗人。字圣俞,宣州宣城(古名宛陵,今属安徽)人。历任地方小官,官至尚书都官员外郎。重视写作技巧,主张状难写之景如在目前,含不尽之意见于言外”。南宋刘克庄、陆游等均受其影响。有《宛陵先生集》。
Chữ Hán chứa trong
梅
尧
臣
(
1
0
2
-
6
)