字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
梅村祭酒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
梅村祭酒
梅村祭酒
Nghĩa
1.指清吴伟业。吴号梅村,入清后官国子祭酒,故称。
Chữ Hán chứa trong
梅
村
祭
酒