字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
梅红伞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
梅红伞
梅红伞
Nghĩa
1.梅红色的伞盖。古代仪仗的一种。
Chữ Hán chứa trong
梅
红
伞