字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
梅花坞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
梅花坞
梅花坞
Nghĩa
1.地名。在江苏省宜兴县东南三十里。以盛植梅花著名。唐陆希声有《梅花坞》诗。
Chữ Hán chứa trong
梅
花
坞