字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
梅黬
梅黬
Nghĩa
1.衣物受潮所生的霉点。
Chữ Hán chứa trong
梅
黬