字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
梆子
梆子
Nghĩa
①打更用的器具,空心,用竹子或木头制成。②打击乐器,用两根长短不同的枣木制成,多用于梆子腔的伴奏。③梆子腔。
Chữ Hán chứa trong
梆
子
梆子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台