字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
梆梆硬
梆梆硬
Nghĩa
1.形容很坚硬。
Chữ Hán chứa trong
梆
硬