字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
梆硬
梆硬
Nghĩa
1.形容很坚硬。 2.形容态度生硬。
Chữ Hán chứa trong
梆
硬
梆硬 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台