字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
梏拲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
梏拲
梏拲
Nghĩa
1.古代刑具。亦以指械系。 2.比喻束缚人的事物。
Chữ Hán chứa trong
梏
拲