字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
梖多
梖多
Nghĩa
1.梵语pattra的音译字。即贝叶树。
Chữ Hán chứa trong
梖
多