字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
梗塞
梗塞
Nghĩa
①阻塞。②局部动脉堵塞,血流停止。
Chữ Hán chứa trong
梗
塞