字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
梗夺
梗夺
Nghĩa
1.犹阻断。谓因道路阻断而丧失来源。
Chữ Hán chứa trong
梗
夺