字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
梗泛萍漂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
梗泛萍漂
梗泛萍漂
Nghĩa
1.断梗﹑浮萍在水中漂浮。比喻漂泊流离。
Chữ Hán chứa trong
梗
泛
萍
漂