梗泛萍漂

Nghĩa

1.断梗﹑浮萍在水中漂浮。比喻漂泊流离。

Chữ Hán chứa trong

梗泛萍漂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台