字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
梗秽
梗秽
Nghĩa
1.积留的污浊。
Chữ Hán chứa trong
梗
秽
梗秽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台