字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
梗迹蓬飘
梗迹蓬飘
Nghĩa
1.比喻漂泊流离。梗,断梗;蓬,飞蓬。
Chữ Hán chứa trong
梗
迹
蓬
飘