字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
梗阻
梗阻
Nghĩa
①阻塞道路~ㄧ山川~。②拦挡横加~。
Chữ Hán chứa trong
梗
阻