字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
梗骜
梗骜
Nghĩa
1.犹桀骜。亦指桀骜不驯的人。
Chữ Hán chứa trong
梗
骜