字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
梡嶡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
梡嶡
梡嶡
Nghĩa
1.亦作"梡橛"。 2.礼器。上古祭祀用以陈放牲体。
Chữ Hán chứa trong
梡
嶡