字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
梦奠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
梦奠
梦奠
Nghĩa
1.《礼记.檀弓上》载,孔子将死,曰"予畴昔之夜,梦坐奠于两楹之间……予殆将死也。"后因以"梦奠"指死亡。
Chữ Hán chứa trong
梦
奠