字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
梦寐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
梦寐
梦寐
Nghĩa
睡梦夜阑更秉烛,相对如梦寐。也比喻念念不忘夙夜梦寐,尽心所计。
Chữ Hán chứa trong
梦
寐