字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
梦游症 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
梦游症
梦游症
Nghĩa
1.亦称"梦行症"。 2.人在睡眠中无意识地起来并完成某些动作,如上房﹑爬树等,这些活动自己都不知道,是大脑皮层机能发生障碍造成的。
Chữ Hán chứa trong
梦
游
症