字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
梦铳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
梦铳
梦铳
Nghĩa
1.亦作"梦?"。 2.睡梦;梦想。
Chữ Hán chứa trong
梦
铳