字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
梧丘之首
梧丘之首
Nghĩa
1.指冤死者。
Chữ Hán chứa trong
梧
丘
之
首