字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
梧槚
梧槚
Nghĩa
1.亦作"梧榎"。 2.榎,同"槚"。梧桐与山楸。两者皆良木,故以并称,比喻良材。 3.喻人才。
Chữ Hán chứa trong
梧
槚