字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
梨园弟子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
梨园弟子
梨园弟子
Nghĩa
1.亦称"梨园子弟"。 2.唐玄宗时梨园宫廷歌舞艺人的统称。 3.唐以后泛指戏曲演员。
Chữ Hán chứa trong
梨
园
弟
子