字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
梨庶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
梨庶
梨庶
Nghĩa
1.亦作"棃庶"。 2.黎庶,百姓。梨,通"黎"。
Chữ Hán chứa trong
梨
庶